Mục lục 11 phần
- Cơ hội cho hàng Việt Nam tại Hoa Kỳ
- Thuế nhập khẩu: tra đúng mã HS để chào giá chính xác
- Thực phẩm, nông sản, thủy sản: FDA, Prior Notice, FSVP
- UFLPA: minh bạch chuỗi cung ứng để hàng thông quan nhanh
- Đáp ứng quy định theo nhóm hàng
- Nhãn mác đúng chuẩn Mỹ ngay từ đầu
- Chứng nhận giúp ghi điểm với người mua Mỹ
- Lộ trình chuẩn bị trước khi xuất khẩu
- Yêu cầu theo ngành hàng
- Chứng nhận thường gặp
- Câu hỏi thường gặp
Cơ hội cho hàng Việt Nam tại Hoa Kỳ
Theo Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR), quan hệ thương mại hai nước được xây dựng trên Hiệp định Thương mại song phương năm 2001, cam kết WTO của Việt Nam và Hiệp định khung về Thương mại và Đầu tư (TIFA) ký năm 2007. TIFA là kênh để hai bên trao đổi các vấn đề thương mại. Tháng 10/2025, USTR công bố hai bên đã đạt được khung cho một thỏa thuận thương mại đối ứng và đang tiếp tục đàm phán.
Một thuận lợi là yêu cầu của Mỹ được phân rõ theo từng cơ quan quản lý (FDA, CPSC, USDA APHIS, Ủy ban Truyền thông Liên bang FCC, CBP). Khi xác định đúng cơ quan phụ trách mặt hàng, doanh nghiệp sẽ biết chính xác cần đăng ký gì, thử nghiệm gì và ghi nhãn thế nào. Nhà cung cấp có sẵn hồ sơ an toàn thực phẩm, chứng nhận và hồ sơ truy xuất nguyên liệu sẽ giúp nhà nhập khẩu Mỹ hoàn thành nghĩa vụ của họ thuận lợi hơn.
Thuế nhập khẩu: tra đúng mã HS để chào giá chính xác
Vì hai nước chưa có hiệp định thương mại tự do, hàng Việt Nam vào Mỹ chịu thuế theo biểu thuế HTSUS, không có lộ trình cắt giảm thuế hay mẫu C/O (giấy chứng nhận xuất xứ) ưu đãi riêng. Xuất xứ hàng hóa vẫn phải được khai đúng và ghi trên hàng theo quy định của Mỹ.
Từ năm 2025, Hoa Kỳ áp dụng các biện pháp thuế đối ứng, và chính sách này đang được điều chỉnh theo tiến trình đàm phán. Để chào giá chính xác, doanh nghiệp cần tra mức thuế thực tế theo mã HS (mã phân loại hàng hóa) tại thời điểm giao hàng và thống nhất với nhà nhập khẩu hoặc đại lý hải quan Mỹ.
Thực phẩm, nông sản, thủy sản: FDA, Prior Notice, FSVP
- Đăng ký cơ sở thực phẩm (Food Facility Registration): cơ sở trong và ngoài nước sản xuất, chế biến, đóng gói hoặc lưu kho thực phẩm tiêu thụ tại Mỹ phải đăng ký với FDA trước khi hoạt động, trừ trường hợp được miễn. Cơ sở nước ngoài phải chỉ định một U.S. agent (đại diện có mặt tại Mỹ). Đăng ký được gia hạn hai năm một lần, từ 01/10 đến 31/12 của các năm chẵn; kỳ gia hạn năm 2026 kéo dài từ 01/10/2026 đến hết 31/12/2026. Gia hạn đúng kỳ giúp đăng ký luôn còn hiệu lực. Khi đăng ký, cơ sở cần có mã định danh cơ sở (UFI) được FDA chấp nhận, hiện là số DUNS.
- Prior Notice (thông báo trước): mỗi lô thực phẩm (kể cả thức ăn chăn nuôi) nhập vào Mỹ phải được thông báo trước cho FDA qua hệ thống PNSI hoặc qua khai báo hải quan.
- FSVP (Chương trình thẩm tra nhà cung cấp nước ngoài): theo Đạo luật Hiện đại hóa an toàn thực phẩm (FSMA), nhà nhập khẩu Mỹ phải phân tích mối nguy, đánh giá và thẩm tra từng nhà cung cấp nước ngoài cho từng loại thực phẩm. Việc thẩm tra có thể bằng đánh giá tại chỗ hằng năm, lấy mẫu kiểm nghiệm hoặc xem xét hồ sơ an toàn thực phẩm. Nhà xuất khẩu Việt Nam có sẵn kế hoạch an toàn thực phẩm, kết quả đánh giá và kết quả kiểm nghiệm sẽ giúp việc thẩm tra diễn ra nhanh hơn.
- Thủy sản: áp dụng thêm quy định HACCP (phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn) cho thủy sản tại 21 CFR Part 123.
FSVP và Prior Notice là hai nghĩa vụ song song, vì vậy doanh nghiệp cần chuẩn bị cả hai cho mỗi lô hàng.
UFLPA: minh bạch chuỗi cung ứng để hàng thông quan nhanh
UFLPA thiết lập một suy đoán có thể bác bỏ: hàng hóa được khai thác hoặc sản xuất toàn bộ hay một phần tại khu tự trị Tân Cương (Trung Quốc), hoặc bởi các thực thể trong danh sách UFLPA, bị coi là thuộc diện cấm nhập khẩu vào Mỹ. Suy đoán này áp dụng cho hàng nhập khẩu từ ngày 21/06/2022, kể cả hàng sản xuất ở nước thứ ba nếu có đầu vào từ Tân Cương.
Với hàng Việt Nam dùng nguyên liệu nhập khẩu (bông, sợi, vải, polysilicon, linh kiện…), yếu tố quyết định là hồ sơ truy xuất nguồn gốc. Khi lô hàng cần làm rõ, nhà nhập khẩu phải chứng minh hàng không liên quan tới Tân Cương hoặc danh sách UFLPA, hoặc chứng minh bằng bằng chứng rõ ràng và thuyết phục rằng hàng không sử dụng lao động cưỡng bức. Doanh nghiệp lưu hồ sơ truy xuất nguyên liệu tới tận nguồn sẽ giúp khách hàng xử lý nhanh khi cần.
Đáp ứng quy định theo nhóm hàng
- Đồ chơi và hàng trẻ em (dành cho trẻ từ 12 tuổi trở xuống): sản phẩm phải được thử nghiệm tại phòng thí nghiệm bên thứ ba được CPSC chấp nhận và có Giấy chứng nhận sản phẩm trẻ em (Children's Product Certificate – CPC) bằng tiếng Anh do nhà sản xuất trong nước hoặc nhà nhập khẩu phát hành. Đồ chơi áp dụng tiêu chuẩn ASTM F963 theo 16 CFR Part 1250.
- Mỹ phẩm: theo Đạo luật Hiện đại hóa quy định về mỹ phẩm (MoCRA, 2022), cơ sở sản xuất, chế biến mỹ phẩm bán tại Mỹ phải đăng ký với FDA (cơ sở nước ngoài cần U.S. agent). “Người chịu trách nhiệm” có tên trên nhãn phải khai báo danh mục sản phẩm, kèm danh sách thành phần. Một số doanh nghiệp nhỏ được miễn theo định nghĩa của luật.
- Gỗ, đồ nội thất, sản phẩm thực vật: Đạo luật Lacey yêu cầu thực vật nhập khẩu có nguồn gốc khai thác hợp pháp. Nhiều mã HS phải nộp tờ khai Lacey Act (mẫu PPQ 505 hoặc khai điện tử qua hệ thống ACE), ghi tên khoa học loài gỗ, nước khai thác, số lượng và trị giá. Từ 01/12/2024, APHIS triển khai giai đoạn VII, mở rộng sang hầu hết mã hàng thực vật còn lại, trong đó có đồ nội thất.
- Điện – điện tử: thiết bị phát sóng hoặc có mạch số phải được FCC phê duyệt thiết bị (theo hình thức Certification hoặc Supplier's Declaration of Conformity – SDoC) trước khi nhập khẩu, quảng cáo hay bán tại Mỹ. Với SDoC, bên chịu trách nhiệm phải đặt tại Mỹ.
- Dệt may: nhãn tuân theo Đạo luật Nhận diện sản phẩm sợi dệt do Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC) thực thi (xem mục nhãn mác bên dưới).
Nhãn mác đúng chuẩn Mỹ ngay từ đầu
- Nhãn xuất xứ: theo 19 CFR Part 134, hàng hóa nước ngoài nhập vào Mỹ (hoặc bao bì của hàng, nếu hàng được miễn) phải ghi tên tiếng Anh của nước xuất xứ ở vị trí dễ thấy, rõ ràng và bền.
- Dệt may: nhãn ghi thành phần xơ (tên xơ và tỷ lệ theo khối lượng, xếp theo thứ tự giảm dần), nước xuất xứ và tên doanh nghiệp hoặc số RN của nhà sản xuất, nhà nhập khẩu hay đơn vị phân phối. Số RN được cấp cho doanh nghiệp tại Mỹ. Nước xuất xứ được đặt ở mặt trước nhãn, và các thông tin bắt buộc phải có tiếng Anh.
- Thực phẩm: nhãn tuân theo quy định của FDA, gồm bảng thành phần dinh dưỡng với phần lớn thực phẩm chế biến (tự nguyện với rau quả tươi và cá) và khai báo chất gây dị ứng.
- Mỹ phẩm: tên người chịu trách nhiệm ghi trên nhãn là căn cứ xác định bên nào khai báo sản phẩm với FDA.
Chứng nhận giúp ghi điểm với người mua Mỹ
FDA không cấp chứng nhận cho sản phẩm; con đường vào thị trường là đăng ký cơ sở, khai báo và tuân thủ quy định. Trang FDA giải thích rõ điểm này. Bên cạnh các yêu cầu bắt buộc, việc có sẵn chứng nhận mà người mua quen dùng giúp rút ngắn quá trình đánh giá nhà cung cấp:
- Thực phẩm: HACCP, BRCGS, FSSC 22000; nông sản tươi có thể dùng GLOBALG.A.P. Các chứng nhận này giúp nhà nhập khẩu hoàn thành phần thẩm tra FSVP.
- Dệt may, da giày, đồ gia dụng: đánh giá trách nhiệm xã hội như amfori BSCI, kèm hồ sơ truy xuất nguyên liệu phục vụ UFLPA.
- Gỗ, đồ nội thất: FSC hỗ trợ chứng minh nguồn gốc gỗ hợp pháp.
- Hàng công nghiệp: ISO 9001.
Lộ trình chuẩn bị trước khi xuất khẩu
- Xác định mã HS, tra thuế theo biểu HTSUS và các biện pháp thuế bổ sung đang áp dụng; xác định cơ quan quản lý mặt hàng (FDA, CPSC, APHIS, FCC…).
- Với thực phẩm, mỹ phẩm: đăng ký cơ sở với FDA, chỉ định U.S. agent; thống nhất với nhà nhập khẩu bên nào nộp Prior Notice và chuẩn bị hồ sơ phục vụ FSVP.
- Với đồ chơi, hàng trẻ em: thử nghiệm tại phòng thí nghiệm được CPSC chấp nhận để nhà nhập khẩu phát hành CPC.
- Với gỗ, đồ nội thất: chuẩn bị tên khoa học loài gỗ và nước khai thác để khai tờ khai Lacey Act.
- Lập hồ sơ truy xuất nguyên liệu nhập khẩu, sẵn sàng đáp ứng UFLPA.
- Hoàn thiện nhãn xuất xứ, nhãn dệt may và nhãn thực phẩm theo quy định của Mỹ.
Lưu ý: yêu cầu có thể khác nhau theo mặt hàng và từng thời điểm, vì vậy doanh nghiệp nên xác nhận lại với nhà nhập khẩu trước khi chốt đơn hàng.
Yêu cầu theo ngành hàng
Thực phẩm, nông sản, thủy sản
- Đăng ký cơ sở với FDA và gia hạn vào các năm chẵn (01/10–31/12).
- Nộp Prior Notice cho mỗi lô hàng.
- Chuẩn bị hồ sơ để nhà nhập khẩu thực hiện FSVP, thẩm tra nhà cung cấp.
- Với thủy sản, áp dụng HACCP theo 21 CFR Part 123.
Dệt may, da giày
- Ghi nhãn thành phần xơ, nước xuất xứ, tên doanh nghiệp hoặc số RN theo quy định của FTC.
- Lưu hồ sơ truy xuất nguyên liệu (bông, sợi, vải) để sẵn sàng đáp ứng UFLPA.
Gỗ và đồ nội thất
- Cung cấp thông tin cho tờ khai Lacey Act (mẫu PPQ 505 hoặc khai qua ACE), gồm loài gỗ và nước khai thác.
- Giai đoạn VII, áp dụng từ 01/12/2024, mở rộng yêu cầu sang đồ nội thất.
Điện – điện tử
- Hoàn tất phê duyệt thiết bị của FCC (Certification hoặc SDoC).
- Với SDoC, bên chịu trách nhiệm phải đặt tại Mỹ.
Đồ chơi, hàng trẻ em
- Thử nghiệm tại phòng thí nghiệm bên thứ ba được CPSC chấp nhận.
- Có Children’s Product Certificate bằng tiếng Anh.
- Đồ chơi đáp ứng ASTM F963 theo 16 CFR Part 1250.
Mỹ phẩm
- Đăng ký cơ sở và khai báo sản phẩm theo MoCRA.
- Cơ sở nước ngoài chỉ định U.S. agent.
Chứng nhận thường gặp khi xuất sang Mỹ
Các chứng nhận dưới đây thường do người mua yêu cầu hoặc gắn với quy định của thị trường — tùy mặt hàng:
Sẵn sàng chinh phục thị trường Mỹ?
Nhận checklist chứng nhận và lộ trình chuẩn bị theo đúng mặt hàng của bạn — nhanh, gọn, miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Hàng Việt Nam xuất sang Mỹ có được hưởng C/O ưu đãi không?
Có cần “chứng nhận FDA” để xuất khẩu thực phẩm sang Mỹ không?
Khi nào phải gia hạn đăng ký cơ sở thực phẩm với FDA?
UFLPA ảnh hưởng gì đến doanh nghiệp Việt Nam?
Xuất đồ gỗ sang Mỹ cần giấy tờ gì liên quan Lacey Act?
Bài liên quan
Chứng nhận Kosher và các chứng nhận bổ sung được người mua ưa chuộng: Organic EU/USDA, Rainforest Alliance, Fairtrade
Tổng quan Kosher, hữu cơ EU và USDA, Rainforest Alliance, Fairtrade: đơn vị cấp, thị trường ưa chuộng, thủ tục xuất khẩu và thời điểm nên đầu tư chứng nhận.

Chứng nhận WRAP cho nhà máy may mặc, da giày: 12 nguyên tắc và lộ trình đạt chứng nhận
Chứng nhận WRAP cho nhà máy may mặc, da giày: 12 nguyên tắc, quy trình 4 bước, chứng nhận thường niên từ 01/03/2026, audit trong 4 tuần và hồ sơ 90 ngày.
FSC chuỗi hành trình (CoC) cho ngành gỗ, giấy, bao bì: lộ trình đạt chứng nhận từng bước
Lộ trình đạt chứng nhận FSC chuỗi hành trình (CoC) cho nhà máy gỗ, giấy, in ấn, bao bì: phạm vi, hệ thống kiểm soát, hồ sơ, đánh giá, duy trì và liên kết EUDR.
GOTS, OEKO-TEX và GRS cho dệt may: điểm khác biệt và người mua thường yêu cầu
So sánh GOTS, OEKO-TEX và GRS cho dệt may xuất khẩu: nội dung chứng nhận, ngưỡng hữu cơ, tái chế, hiệu lực, người mua thường yêu cầu và thay đổi mới 2026–2027.
So sánh HACCP, ISO 22000, FSSC 22000, BRCGS và IFS: chọn chứng nhận an toàn thực phẩm theo thị trường và người mua
So sánh HACCP, ISO 22000, FSSC 22000, BRCGS và IFS: bản chất, vị trí với GFSI, cách đánh giá, cách chọn theo thị trường, người mua và lộ trình nâng cấp.

Cách tìm khách hàng nhập khẩu: hội chợ, sàn B2B, Thương vụ và dữ liệu thương mại
Cách tìm khách hàng nhập khẩu qua hội chợ quốc tế, sàn B2B, hệ thống Thương vụ Việt Nam, dữ liệu thương mại như Trade Map và kế hoạch chăm sóc khách tiềm năng.

Xuất khẩu qua sàn thương mại điện tử xuyên biên giới: bắt đầu thế nào và ai hỗ trợ
Xuất khẩu qua sàn TMĐT xuyên biên giới như Amazon, Alibaba.com: chọn B2B hay B2C, chuẩn bị sản phẩm, thương hiệu, logistics và hỗ trợ từ Bộ Công Thương.

Chuẩn bị đón khách nước ngoài đánh giá nhà máy: lộ trình cho đơn hàng lớn
Lộ trình sẵn sàng đón khách nước ngoài audit nhà máy: chất lượng, lao động (BSCI, SMETA, WRAP), an toàn, hồ sơ PCCC, môi trường theo quy định Việt Nam 2026.

Bộ chứng từ xuất khẩu chuẩn: từng loại giấy tờ, bên lập và cách thông quan thuận lợi
Bộ chứng từ xuất khẩu gồm hợp đồng, invoice, packing list, vận đơn, C/O, chứng thư chuyên ngành, tờ khai. Ai lập từng loại, cách làm khớp để thông quan nhanh.

Mã HS là gì và cách tra cứu để khai báo đúng, thông quan thuận lợi
Mã HS là mã phân loại hàng hóa quốc tế do WCO quản lý, dùng để tính thuế và áp chính sách. Cách tra mã HS chuẩn, công cụ chính thức và lợi ích khi khai đúng mã.

7 kinh nghiệm giúp lô hàng xuất khẩu đầu tiên diễn ra suôn sẻ
7 kinh nghiệm cho lô hàng xuất khẩu đầu tiên: nắm yêu cầu nước nhập khẩu, chọn đúng Incoterms, thanh toán an toàn, chứng từ khớp, mã HS đúng, dùng ưu đãi FTA.

Toàn cảnh xuất nhập khẩu Việt Nam 8 tháng đầu năm 2026: quy mô kỷ lục và nhiều cơ hội cho doanh nghiệp
Xuất nhập khẩu Việt Nam 8 tháng 2026 lập kỷ lục 770,14 tỷ USD, tăng 28,7%: thị trường chính, nhóm hàng tăng mạnh và cơ hội kinh doanh theo số liệu Cục Thống kê.
Nguồn tham khảo
- USTR – Vietnam
- USTR – United States and Vietnam Sign Trade and Investment Framework Agreement
- USTR – Fact Sheet: The United States and Viet Nam Reach a Framework for an Agreement on Reciprocal Trade
- FDA – Prior Notice of Imported Foods
- FDA – Registration of Food Facilities: Small Entity Compliance Guide
- FDA – Food Facility Registration User Guide: Biennial Registration Renewal (kỳ 2026)
- FDA – FSMA Final Rule on Foreign Supplier Verification Programs (FSVP)
- eCFR – 21 CFR Part 123 Fish and Fishery Products
- FDA – Nutrition, Food Labeling, and Critical Foods
- CBP – FAQs: UFLPA Enforcement
- CPSC – Children’s Product Certificate
- CPSC – Rules Requiring Third-Party Testing and a Children’s Product Certificate
- FDA – Guidance: Registration and Listing of Cosmetic Product Facilities and Products
- USDA APHIS – File a Lacey Act Declaration
- USDA APHIS – Frequently Asked Questions About Lacey Act Declaration Requirements
- FCC – Equipment Authorization: Importation
- FTC – Threading Your Way Through the Labeling Requirements Under the Textile and Wool Acts
- eCFR – 19 CFR Part 134 Country of Origin Marking
Nội dung biên soạn từ các nguồn chính thức trên và được cập nhật khi có văn bản mới. Mẹo nhỏ: xác nhận yêu cầu riêng của nhà nhập khẩu trước khi chốt đơn để mọi thứ suôn sẻ.