🚢 Đồng hành cùng hàng Việt ra thế giớiCập nhật quy định 2026 · 9 thị trường trọng điểm
XNK Việt NamCẩm nang xuất khẩu cho doanh nghiệp Việt

Tóm tắtLCL (Less than Container Load) là hình thức gửi hàng lẻ: hàng đi chung container với hàng của các chủ hàng khác và trả cước theo số khối (CBM – mét khối) hoặc trọng lượng. FCL (Full Container Load) là hình thức thuê trọn một container với giá cố định cho mỗi container. LCL phù hợp với lô hàng nhỏ, cần linh hoạt; FCL phù hợp với lô hàng lớn, hàng giá trị cao hoặc hàng cần giao nhanh. Maersk đưa ra mốc tham khảo khoảng 15 CBM: dưới mức này LCL thường có lợi hơn, trên mức này FCL thường kinh tế hơn. Cách xác định chính xác nhất là tính tổng CBM thực tế của lô hàng rồi so sánh hai báo giá trọn gói từ kho đến kho.

Mục lục 8 phần
  1. Điểm khác nhau giữa LCL và FCL
  2. Bước 1: tính đúng số khối (CBM) và trọng lượng
  3. Bước 2: xác định điểm hòa vốn giữa LCL và FCL
  4. Bước 3: cân nhắc thời gian, rủi ro và yêu cầu của người mua
  5. Thủ tục hải quan và kho CFS đối với hàng lẻ
  6. VGM: khối lượng toàn bộ đã xác nhận của container
  7. Cách tối ưu chi phí vận chuyển đường biển
  8. Câu hỏi thường gặp

Điểm khác nhau giữa LCL và FCL

Tiêu chíHàng lẻ (LCL)Nguyên container (FCL)
Cách tính cước biểnTheo số khối (CBM) hoặc trọng lượng, lấy giá trị lớn hơn (W/M – Weight/Measurement).Giá cố định cho mỗi container 20', 40' hoặc 40HC.
Nơi giao hàngKho gom hàng lẻ (CFS – Container Freight Station).Đóng hàng tại kho người bán rồi kéo container ra bãi container (CY – Container Yard), hoặc đóng hàng tại cảng.
Thời gian vận chuyểnCộng thêm thời gian gom hàng ở đầu đi và tách hàng ở đầu đến.Nhanh hơn, ít điểm trung chuyển hơn.
Số lần xếp dỡNhiều hơn, do hàng đi qua kho CFS ở cả hai đầu.Ít hơn, container được niêm phong từ nơi đóng hàng đến nơi rút hàng.
Trường hợp phù hợpLô nhỏ, hàng mẫu, đơn hàng thử, giao nhiều địa điểm.Lô lớn, hàng giá trị cao, hàng cần giao nhanh.

Theo Maersk, LCL giúp doanh nghiệp chỉ trả tiền cho phần không gian thực sự sử dụng, rất phù hợp với giai đoạn mới xuất khẩu hoặc đang tăng dần sản lượng. FCL cho doanh nghiệp quyền sử dụng riêng container; hàng được niêm phong suốt hành trình nên ít bị tác động hơn.

Bước 1: tính đúng số khối (CBM) và trọng lượng

Mọi quyết định đều bắt đầu từ số CBM chính xác. CBM của một kiện bằng dài × rộng × cao (đơn vị mét); tổng CBM bằng CBM một kiện nhân với số kiện, cộng dồn cho các loại kiện. Với hàng lẻ đường biển, các hãng thường quy đổi 1 CBM tương ứng 1.000 kg và tính cước theo giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực (tấn) và thể tích (CBM).

Doanh nghiệp có thể dùng công cụ tính CBM và xếp container để có ngay tổng CBM, trọng lượng tính cước và gợi ý loại container kèm tỷ lệ lấp đầy.

Dung tích lòng container dưới đây mang tính tham khảo và có thể chênh lệch đôi chút theo hãng tàu, đời container:

Loại containerKích thước lòng (khoảng)Dung tích lòng (khoảng)
20' thường5,9 m × 2,35 m × 2,39 m33 CBM
40' thường12,0 m × 2,35 m × 2,39 m67–68 CBM
40' cao (40HC)12,0 m × 2,35 m × 2,70 m76 CBM

Khi xếp hàng thực tế, do có khe hở giữa các kiện và pallet, lượng hàng xếp được thường thấp hơn dung tích lòng. Vì vậy, doanh nghiệp nên tính theo mức lấp đầy thực tế thay vì dung tích danh nghĩa.

Bước 2: xác định điểm hòa vốn giữa LCL và FCL

Điểm hòa vốn là số CBM mà tại đó tổng chi phí LCL bằng tổng chi phí FCL. Cách tính như sau:

  1. Lấy báo giá LCL trọn gói theo CBM (cước biển cộng các phí tính theo CBM như phí CFS, phí xếp dỡ) và các phí cố định theo lô (phí chứng từ, phí vận đơn).
  2. Lấy báo giá FCL trọn gói cho một container 20' (cước biển, phí xếp dỡ tại cảng, phí chứng từ, phí niêm chì và phí vận chuyển container từ kho ra cảng).
  3. Tính điểm hòa vốn theo công thức: điểm hòa vốn ≈ (tổng chi phí FCL − phí cố định LCL) ÷ đơn giá LCL mỗi CBM.

Maersk nêu mốc tham khảo khoảng 15 CBM (hoặc 2–3 pallet): dưới mức này thường chọn LCL, từ mức này trở lên FCL thường được ưu tiên. Tuy nhiên, cước vận chuyển biến động theo tuyến và theo mùa, nên cách chính xác nhất là tính lại điểm hòa vốn cho từng tuyến, từng thời điểm. Maersk cũng lưu ý rằng ngay cả khi container chưa đầy, FCL vẫn có thể kinh tế hơn tùy khối lượng hàng.

Khi so sánh, doanh nghiệp nên dùng cùng một phạm vi chi phí, từ kho người bán đến cùng một điểm giao hàng theo điều kiện Incoterms đã ký, để hai báo giá thực sự tương đương.

Bước 3: cân nhắc thời gian, rủi ro và yêu cầu của người mua

Phương án chi phí thấp nhất chưa chắc là phương án tối ưu. Các yếu tố dưới đây có thể làm thay đổi lựa chọn:

  • Thời gian: LCL cần thêm thời gian gom và tách hàng tại kho CFS ở cả hai đầu. Với hàng theo mùa vụ hoặc hàng có hạn giao gấp, FCL giúp doanh nghiệp chủ động lịch trình.
  • Rủi ro hư hỏng: hàng lẻ được xếp dỡ nhiều lần và đi chung với hàng khác. Hàng dễ vỡ, hàng thực phẩm, hàng có mùi hoặc nhạy cảm với độ ẩm được bảo vệ tốt hơn trong container riêng. Nếu gửi LCL, doanh nghiệp nên đóng gói kỹ, dùng pallet, bọc màng và cân nhắc mua bảo hiểm theo điều kiện (A).
  • Hàng cần điều kiện vận chuyển đặc biệt: hàng lạnh, hàng nguy hiểm, hàng quá khổ thường cần container chuyên dụng (container lạnh, flat rack, open top); khi đó FCL là lựa chọn phù hợp.
  • Yêu cầu của người mua: nhiều nhà nhập khẩu lớn chỉ định công ty giao nhận (forwarder) và hình thức vận chuyển; hai bên nên thống nhất nội dung này ngay trong hợp đồng.

Thủ tục hải quan và kho CFS đối với hàng lẻ

Theo Luật Hải quan 2014, địa điểm thu gom hàng lẻ (kho CFS) là khu vực kho, bãi dùng để thu gom, chia, tách hàng hóa của nhiều chủ hàng vận chuyển chung container. Hàng xuất khẩu đưa vào kho CFS là hàng đã hoàn thành thủ tục hải quan, hoặc đã đăng ký tờ khai và sẽ được kiểm tra thực tế tại kho CFS.

Quy trình xuất khẩu hàng LCL thường gồm các bước: đặt chỗ với công ty gom hàng (consolidator), nhận thời hạn đưa hàng vào kho (cut-off), vận chuyển hàng đến kho CFS, làm thủ tục hải quan, để kho đo đếm và đóng chung container; sau đó công ty gom hàng phát hành vận đơn nhà (House B/L). Tuân thủ đúng thời hạn cut-off của kho CFS giúp hàng lên đúng chuyến tàu.

Với FCL, người gửi hàng thường nhận container rỗng về kho, đóng hàng, niêm phong bằng chì của hãng tàu, rồi kéo container ra cảng trước giờ cắt máng (thời hạn cuối nhận container). Người gửi hàng cũng cần cung cấp cho hãng tàu khối lượng toàn bộ đã xác nhận của container (VGM) trước khi xếp lên tàu.

VGM: khối lượng toàn bộ đã xác nhận của container

Theo quy định của Công ước SOLAS (Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng con người trên biển) do Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) ban hành, có hiệu lực từ ngày 01/07/2016, container đã đóng hàng phải được xác nhận khối lượng toàn bộ (Verified Gross Mass – VGM) trước khi xếp lên tàu. Có hai phương pháp xác định:

  • Phương pháp 1: cân cả container đã đóng hàng bằng thiết bị đã được hiệu chuẩn và chứng nhận.
  • Phương pháp 2: cân từng kiện hàng, cộng khối lượng pallet, vật liệu chèn lót, chằng buộc, rồi cộng khối lượng vỏ container, theo phương pháp được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.

Tại Việt Nam, Cục Hàng hải Việt Nam đã ban hành văn bản 2428/CHHVN-VTDVHH hướng dẫn thực hiện và biểu mẫu VGM. Với hàng LCL, công ty gom hàng thường đảm nhận việc khai VGM cho container ghép; với FCL, người gửi hàng chủ động cung cấp số liệu này.

Cách tối ưu chi phí vận chuyển đường biển

  • Thiết kế thùng, pallet theo kích thước container: kích thước kiện hợp lý giúp tăng tỷ lệ lấp đầy và giảm cước trên mỗi đơn vị sản phẩm.
  • Gom đơn hàng: khi có nhiều đơn nhỏ của cùng một người mua, doanh nghiệp có thể thống nhất giao gộp để đạt ngưỡng FCL.
  • Hàng nặng, thể tích nhỏ: cần xem kỹ giới hạn tải trọng của container và quy định tải trọng đường bộ; trong một số trường hợp, container 20' có lợi hơn 40'.
  • Hàng nhẹ, cồng kềnh: container 40HC có thêm chiều cao nên thường tối ưu hơn container 40' thường.
  • So sánh báo giá trọn gói: đối chiếu cả phụ phí địa phương ở đầu đi và đầu đến, không chỉ riêng cước biển.
  • Lên kế hoạch sớm vào mùa cao điểm để giữ được chỗ và mức giá tốt.

Chọn đúng giữa LCL và FCL là một trong những cách nhanh nhất để giảm giá thành xuất khẩu và nâng sức cạnh tranh của giá chào. Khi đã có số CBM, doanh nghiệp có thể dùng công cụ tính giá chào xuất khẩu để đưa chi phí vận chuyển vào giá bán.

Biến kiến thức thành đơn hàng

Để lại ngành hàng và thị trường — nhận checklist chứng nhận, hồ sơ nhà xưởng và lộ trình dành riêng cho bạn.

Nhận checklist miễn phí

Câu hỏi thường gặp

Lô hàng bao nhiêu CBM thì nên chuyển từ LCL sang FCL?
Maersk nêu mốc tham khảo khoảng 15 CBM. Tuy nhiên, điểm hòa vốn thực tế phụ thuộc cước từng tuyến và từng thời điểm, vì vậy doanh nghiệp nên so sánh hai báo giá trọn gói cho chính lô hàng của mình.
Cước hàng LCL được tính như thế nào?
Cước LCL được tính theo giá trị lớn hơn giữa trọng lượng (tấn) và thể tích (CBM), với quy ước phổ biến 1 CBM tương ứng 1.000 kg, cộng thêm các phí tại kho CFS và phí chứng từ.
Container 20 feet chứa được bao nhiêu CBM?
Dung tích lòng container 20 feet khoảng 33 CBM. Lượng hàng xếp được trên thực tế thấp hơn do khe hở giữa các kiện, tùy kích thước thùng và pallet.
Kho CFS là gì?
Theo Luật Hải quan 2014, kho CFS là địa điểm thu gom hàng lẻ, tức khu vực kho, bãi dùng để thu gom, chia, tách hàng hóa của nhiều chủ hàng vận chuyển chung container.
VGM là gì và ai có trách nhiệm khai báo?
VGM là khối lượng toàn bộ đã xác nhận của container theo Công ước SOLAS, bắt buộc từ 01/07/2016 trước khi xếp container lên tàu. Với FCL, người gửi hàng cung cấp số liệu này; với LCL, công ty gom hàng thường đảm nhận.

Xem thêm

Nguồn tham khảo