Mục lục 8 phần
- Vận đơn đường biển là gì và có những chức năng nào?
- Các loại vận đơn theo cách ghi người nhận hàng
- Các cách phân loại vận đơn khác thường gặp
- Cách đọc các ô trên vận đơn đường biển
- Surrendered B/L (Telex release): nhận hàng không cần vận đơn gốc
- Seaway bill: giấy gửi hàng đường biển
- Chọn loại vận đơn theo phương thức thanh toán
- Câu hỏi thường gặp
Vận đơn đường biển là gì và có những chức năng nào?
Điều 148 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 xếp vận đơn vào nhóm chứng từ vận chuyển, cùng với vận đơn suốt đường biển, giấy gửi hàng đường biển và các chứng từ vận chuyển khác. Vận đơn có ba chức năng:
- Biên nhận hàng: xác nhận người vận chuyển đã nhận hàng với số lượng, chủng loại và tình trạng như ghi trên vận đơn.
- Bằng chứng của hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.
- Chứng từ sở hữu hàng hóa: dùng để định đoạt và nhận hàng. Người cầm vận đơn gốc hợp lệ là người có quyền nhận hàng ở cảng đến.
Chức năng thứ ba khiến B/L trở thành công cụ bảo vệ người bán: khi B/L gốc còn trong tay người bán hoặc ngân hàng, người mua chưa thể nhận hàng. Đây cũng là lý do phương thức thanh toán bằng thư tín dụng (L/C) và nhờ thu thường yêu cầu bộ B/L gốc.
Các loại vận đơn theo cách ghi người nhận hàng
Điều 159 Bộ luật Hàng hải 2015 quy định vận đơn có thể được ký phát dưới ba dạng, và Điều 162 quy định cách chuyển nhượng của từng dạng:
| Loại vận đơn | Nội dung ô Consignee (người nhận hàng) | Cách chuyển nhượng | Trường hợp phù hợp |
|---|---|---|---|
| Vận đơn đích danh (Straight B/L) | Tên người nhận hàng cụ thể | Không chuyển nhượng được; người có tên trên vận đơn là người nhận hàng hợp pháp | Người mua đã thanh toán trước, hoặc hàng mẫu, hàng nội bộ tập đoàn |
| Vận đơn theo lệnh (Order B/L) | “To order”, “To order of shipper” hoặc “To order of [ngân hàng]” | Chuyển nhượng bằng cách ký hậu (endorsement) | Thanh toán bằng L/C, nhờ thu, hoặc hàng có thể được bán lại trong khi đang vận chuyển |
| Vận đơn vô danh (Bearer B/L) | Không ghi tên người nhận hàng hoặc người ra lệnh trả hàng | Chuyển nhượng bằng cách trao vận đơn; người xuất trình vận đơn là người nhận hàng hợp pháp | Ít được sử dụng vì rủi ro khi thất lạc |
Trong thực tế xuất khẩu, vận đơn theo lệnh là lựa chọn linh hoạt nhất. Người bán giữ quyền định đoạt hàng và chỉ ký hậu chuyển giao khi đã được thanh toán, hoặc khi xuất trình chứng từ qua ngân hàng.
Các cách phân loại vận đơn khác thường gặp
- Vận đơn đã xếp hàng (Shipped on board B/L) và vận đơn nhận hàng để xếp (Received for shipment B/L). Ngân hàng và người mua thường yêu cầu vận đơn có ghi chú “on board” kèm ngày xếp hàng, vì ngày này được coi là ngày giao hàng.
- Vận đơn hoàn hảo (Clean B/L): vận đơn không có ghi chú về khuyết tật của hàng hóa hoặc bao bì. Theo UCP 600, ngân hàng chỉ chấp nhận chứng từ vận tải hoàn hảo, nhưng chữ “clean” không bắt buộc phải xuất hiện trên vận đơn.
- Master B/L và House B/L: Master B/L do hãng tàu phát hành cho công ty giao nhận; House B/L do công ty giao nhận phát hành cho chủ hàng. Khi thanh toán bằng L/C, người bán cần kiểm tra L/C có chấp nhận vận đơn do công ty giao nhận phát hành hay không.
- Vận đơn điện tử (eBL): phiên bản số của B/L. Hiệp hội Container Kỹ thuật số (DCSA), tập hợp nhiều hãng tàu lớn, đặt mục tiêu 100% sử dụng eBL vào năm 2030. Quy tắc eUCP 2.1 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) hỗ trợ xuất trình chứng từ điện tử trong giao dịch L/C.
Cách đọc các ô trên vận đơn đường biển
Bản nháp vận đơn (draft B/L) thường được gửi cho người gửi hàng duyệt trước khi phát hành. Đây là thời điểm tốt nhất để rà soát từng ô theo bảng dưới đây.
| Ô trên B/L | Nội dung | Chứng từ cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Shipper | Người gửi hàng, thường là nhà xuất khẩu | Hợp đồng, L/C (người thụ hưởng) |
| Consignee | Người nhận hàng: tên cụ thể hoặc “To order…” | Yêu cầu của L/C hoặc thỏa thuận thanh toán |
| Notify party | Bên được hãng tàu thông báo khi hàng đến, thường là người mua | Hợp đồng, L/C |
| Vessel / Voyage | Tên tàu và số chuyến | Xác nhận đặt chỗ |
| Port of loading / Port of discharge | Cảng xếp hàng và cảng dỡ hàng | Hợp đồng, L/C, điều kiện Incoterms |
| Place of receipt / Place of delivery | Nơi nhận hàng và nơi giao hàng (khi vận chuyển nhiều chặng) | Hợp đồng |
| Marks and numbers, Container / Seal No. | Ký mã hiệu, số container và số niêm phong (seal) | Phiếu đóng gói (packing list), tờ khai hải quan |
| Description of goods | Mô tả hàng hóa và số kiện | Hóa đơn thương mại (vận đơn có thể mô tả chung nhưng không được mâu thuẫn) |
| Gross weight / Measurement | Trọng lượng cả bì và thể tích | Phiếu đóng gói, VGM (khối lượng toàn bộ container đã xác nhận) |
| Freight prepaid / Freight collect | Cước trả trước tại cảng đi hay trả sau tại cảng đến | Incoterms: CFR, CIF thường ghi “prepaid”; FOB thường ghi “collect” |
| Number of original B/L | Số bản gốc được phát hành, thường là 3 | Yêu cầu xuất trình trọn bộ (“full set”) của L/C |
| Place and date of issue, On board date | Nơi và ngày phát hành, ngày xếp hàng lên tàu | Hạn giao hàng trong hợp đồng, L/C |
Điều 160 Bộ luật Hàng hải 2015 liệt kê các nội dung của vận đơn. Nếu vận đơn thiếu một số nội dung nhưng vẫn phù hợp với định nghĩa vận đơn tại Điều 148 thì giá trị pháp lý không bị ảnh hưởng. Tuy vậy, một vận đơn đầy đủ và khớp với các chứng từ khác luôn giúp việc nhận tiền và nhận hàng thuận lợi hơn.
Surrendered B/L (Telex release): nhận hàng không cần vận đơn gốc
Surrendered B/L, còn gọi là telex release hay điện giao hàng, là cách xử lý vận đơn gốc như sau: người gửi hàng nộp lại (surrender) bộ B/L gốc cho hãng tàu hoặc đại lý ở cảng đi, hoặc đề nghị hãng tàu không phát hành bản gốc. Hãng tàu gửi điện cho đại lý ở cảng đến, cho phép giao hàng cho người nhận mà không cần xuất trình B/L gốc. Bản vận đơn thường được đóng dấu “Surrendered” hoặc “Telex released”.
Lợi ích: người mua nhận hàng nhanh, không phải chờ chuyển phát bản gốc. Cách này đặc biệt hữu ích với các tuyến ngắn như đi Trung Quốc, Hàn Quốc và các nước ASEAN, nơi tàu có thể đến trước khi chứng từ gốc được chuyển tới.
Khi nào nên sử dụng: khi người bán đã nhận đủ tiền, hoặc khi hai bên đã có quan hệ tin cậy lâu dài. Sau khi nộp lại vận đơn, người bán không còn giữ quyền kiểm soát hàng bằng vận đơn gốc, vì vậy thời điểm phù hợp nhất để yêu cầu điện giao hàng là sau khi tiền đã về tài khoản.
Seaway bill: giấy gửi hàng đường biển
Seaway bill (Sea waybill) tương ứng với giấy gửi hàng đường biển trong Bộ luật Hàng hải 2015. Đây là bằng chứng hàng đã được nhận và bằng chứng của hợp đồng vận chuyển, nhưng không chuyển nhượng được và không phải là chứng từ sở hữu. Hàng được giao cho người nhận có tên trên giấy gửi hàng mà không cần xuất trình bản gốc.
| Tiêu chí | B/L gốc (theo lệnh) | Surrendered B/L | Seaway bill |
|---|---|---|---|
| Chức năng chứng từ sở hữu | Có | Được phát hành dưới dạng B/L, nhưng đã nộp lại nên giao hàng không cần bản gốc | Không |
| Khả năng chuyển nhượng | Có, bằng cách ký hậu | Không còn cần thiết | Không |
| Tốc độ nhận hàng | Phụ thuộc thời gian chuyển bản gốc | Nhanh | Nhanh |
| Trường hợp phù hợp | L/C, nhờ thu, khách hàng mới, hàng có thể được bán lại | Đã nhận tiền, tuyến vận chuyển ngắn | Khách hàng quen, công ty con, giao dịch trả trước |
UCP 600 có điều khoản riêng cho vận đơn đường biển (Điều 20) và giấy gửi hàng đường biển không chuyển nhượng (Điều 21). Vì vậy, khi thanh toán bằng L/C, người bán chỉ dùng Seaway bill nếu chính L/C yêu cầu loại chứng từ này.
Chọn loại vận đơn theo phương thức thanh toán
- Thanh toán bằng L/C: lập đúng loại vận đơn L/C yêu cầu, thường là trọn bộ B/L gốc, “clean on board”, “to order” hoặc “to order of [ngân hàng phát hành]”. Xem bài thanh toán L/C theo UCP 600.
- Nhờ thu trả tiền đổi chứng từ (D/P): dùng B/L theo lệnh, gửi qua ngân hàng để người mua chỉ nhận được chứng từ sau khi trả tiền.
- Chuyển tiền bằng điện (T/T) sau khi có bản sao B/L: người bán giữ bản gốc và gửi bản scan; khi nhận đủ tiền mới gửi bản gốc hoặc yêu cầu nộp lại vận đơn (surrender).
- T/T trả trước toàn bộ: Surrendered B/L hoặc Seaway bill giúp khách hàng nhận hàng nhanh nhất.
Vận đơn là một mắt xích trong bộ chứng từ; các chứng từ còn lại được tổng hợp trong bài bộ chứng từ xuất khẩu. Tập quán phát hành và các phụ phí liên quan có thể khác nhau giữa các hãng tàu, vì vậy doanh nghiệp nên xác nhận lại với hãng tàu hoặc công ty giao nhận khi đặt chỗ.
Biến kiến thức thành đơn hàng
Để lại ngành hàng và thị trường — nhận checklist chứng nhận, hồ sơ nhà xưởng và lộ trình dành riêng cho bạn.
Câu hỏi thường gặp
Một bộ vận đơn gốc thường có mấy bản?
Surrendered B/L và Seaway bill khác nhau như thế nào?
Vận đơn đích danh có chuyển nhượng được không?
Khi nào nên yêu cầu điện giao hàng (telex release)?
Ngày giao hàng trong L/C được tính theo ngày nào trên vận đơn?
Xem thêm

Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu: điều kiện A/B/C, mua khi nào và bồi thường ra sao
Bảo hiểm hàng xuất khẩu theo Institute Cargo Clauses A, B, C: rủi ro được bảo hiểm, loại trừ, khi nào người bán mua (CIF, CIP), mức 110% và hồ sơ bồi thường.

Chọn Incoterms 2020 cho hợp đồng xuất khẩu: nên dùng FOB, CIF, FCA hay DAP
Cách chọn Incoterms 2020 cho hợp đồng xuất khẩu: so sánh FOB, FCA, CFR, CIF, CIP, DAP, DDP theo điểm chuyển rủi ro, chi phí, bảo hiểm, hàng container và L/C.
Nguồn tham khảo
- Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 – Chương VII (Wikisource, văn bản gốc)
- Thư viện Pháp luật – Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 số 95/2015/QH13
- Maersk – Sea waybill vs bill of lading: what is the difference
- DCSA – Bill of Lading vs Sea Waybill: what is the difference
- SeaRates – Telex Release, Express Release and Original B/L: when to use each
- ICC Academy – Documentary credits: rules, guidelines and terminology (UCP 600, eUCP 2.1)
- ICC Academy – ISBP insights: avoiding common LC discrepancies
Nội dung biên soạn từ các nguồn chính thức trên và được cập nhật khi có văn bản mới. Mẹo nhỏ: xác nhận yêu cầu riêng của nhà nhập khẩu trước khi chốt đơn để mọi thứ suôn sẻ.