🚢 Đồng hành cùng hàng Việt ra thế giớiCập nhật quy định 2026 · 9 thị trường trọng điểm
XNK Việt NamCẩm nang xuất khẩu cho doanh nghiệp Việt

Trả lời nhanhHàng Việt Nam vào Hàn Quốc có ba hiệp định ưu đãi thuế để lựa chọn: VKFTA (Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc, dùng C/O mẫu VK, hiệu lực từ 20/12/2015), AKFTA (Hiệp định ASEAN – Hàn Quốc, dùng C/O mẫu AK) và RCEP (dùng C/O mẫu RCEP, hiệu lực với Hàn Quốc từ 01/02/2022). Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể chọn mẫu C/O (giấy chứng nhận xuất xứ) có lợi nhất cho từng dòng hàng. Các bước chuẩn bị được quy định rõ: với thực phẩm, cơ sở sản xuất phải đăng ký với Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS) chậm nhất 7 ngày trước khi khai báo nhập khẩu; với nông sản, dư lượng được kiểm soát theo hệ thống PLS (mức 0,01 mg/kg cho thuốc chưa có ngưỡng); với hàng điện thuộc danh mục, sản phẩm phải có chứng nhận và dấu KC.

Mục lục 12 phần
  1. Cơ hội cho hàng Việt Nam tại Hàn Quốc
  2. VKFTA, AKFTA, RCEP: chọn mẫu C/O có lợi nhất
  3. Thực phẩm: đăng ký cơ sở sản xuất với MFDS để thông quan thuận lợi
  4. Nông sản: kiểm soát dư lượng theo hệ thống PLS
  5. Nhãn tiếng Hàn cho thực phẩm và mỹ phẩm
  6. Trái cây tươi: ví dụ về xoài và quy trình xử lý hơi nước nóng
  7. Hàng điện và sản phẩm tiêu dùng: dấu KC; dệt may và gỗ
  8. Chứng nhận giúp ghi điểm với người mua Hàn Quốc
  9. Lộ trình chuẩn bị trước khi xuất khẩu sang Hàn Quốc
  10. Yêu cầu theo ngành hàng
  11. Chứng nhận thường gặp
  12. Câu hỏi thường gặp

Cơ hội cho hàng Việt Nam tại Hàn Quốc

Hàn Quốc là thị trường mà hàng Việt Nam có nhiều lựa chọn ưu đãi, với ba hiệp định thương mại tự do cùng có hiệu lực: AKFTA, VKFTA và RCEP. Nhờ đó, với mỗi dòng hàng, doanh nghiệp có thể so sánh thuế suất và quy tắc xuất xứ, rồi chọn mẫu C/O có lợi nhất mà hàng hóa đáp ứng được.

Các yêu cầu của Hàn Quốc được công bố rõ ràng và có lộ trình cụ thể: đăng ký cơ sở sản xuất thực phẩm với MFDS, kiểm soát dư lượng theo PLS, ghi nhãn tiếng Hàn và gắn dấu KC cho hàng điện. Khi chuẩn bị đúng từng bước, doanh nghiệp có thể chủ động đưa hàng vào thị trường này. Với thực phẩm, MFDS còn chấp nhận các chứng nhận như HACCP, ISO 22000 làm giấy tờ bổ sung khi đăng ký, nên doanh nghiệp đã có hệ thống quản lý an toàn thực phẩm sẽ thuận lợi hơn.

VKFTA, AKFTA, RCEP: chọn mẫu C/O có lợi nhất

Việt Nam có ba hiệp định thương mại tự do đang có hiệu lực với Hàn Quốc:

Hiệp địnhHiệu lựcChứng từ xuất xứ
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)2007C/O mẫu AK
VKFTA (Việt Nam – Hàn Quốc)20/12/2015C/O mẫu VK
RCEP (Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực)Với Hàn Quốc từ 01/02/2022C/O mẫu RCEP

Theo Bộ Công Thương, hàng hóa được cấp C/O mẫu VK khi đạt một trong các tiêu chí sau: có xuất xứ thuần túy tại Việt Nam (WO); đáp ứng quy tắc cụ thể mặt hàng (chuyển đổi mã số hàng hóa, hàm lượng giá trị khu vực hoặc tiêu chí kết hợp); hoặc được sản xuất toàn bộ tại Việt Nam từ nguyên liệu có xuất xứ Việt Nam hoặc Hàn Quốc. Quy tắc xuất xứ VKFTA được hướng dẫn tại Thông tư 40/2015/TT-BCT.

Doanh nghiệp nên so sánh thuế suất và quy tắc xuất xứ của cả ba hiệp định cho từng dòng hàng, rồi chọn mẫu C/O có lợi hơn. C/O được đề nghị cấp trực tuyến qua hệ thống eCoSys của Bộ Công Thương (www.ecosys.gov.vn).

Thực phẩm: đăng ký cơ sở sản xuất với MFDS để thông quan thuận lợi

Theo Luật đặc biệt về quản lý an toàn thực phẩm nhập khẩu của Hàn Quốc (Điều 5), người nhập khẩu hoặc người vận hành cơ sở sản xuất ở nước ngoài phải đăng ký tên, địa chỉ và mặt hàng sản xuất của cơ sở với MFDS chậm nhất 7 ngày trước khi khai báo nhập khẩu. Đây là điều kiện để tờ khai nhập khẩu được chấp nhận, vì vậy hoàn tất sớm giúp lô hàng đi đúng kế hoạch.

  • Đăng ký có hiệu lực 2 năm. Doanh nghiệp cần gia hạn đúng hạn và cập nhật khi thay đổi tên, địa chỉ hoặc loại hình kinh doanh.
  • Cơ sở đăng ký phải là nơi trực tiếp sản xuất, chế biến sản phẩm; công ty thương mại hay điểm bán hàng không thuộc diện đăng ký này.
  • Hồ sơ gồm giấy tờ do nước xuất khẩu cấp, chứng minh cơ sở được cấp phép hoặc đăng ký hợp pháp. Nếu giấy tờ chưa thể hiện loại hình sản xuất, doanh nghiệp có thể nộp thêm chứng nhận hệ thống an toàn thực phẩm (như HACCP, GMP – thực hành sản xuất tốt, ISO 22000) hoặc công văn của nhà máy.
  • Sản phẩm chăn nuôi (thịt, sữa, trứng chế biến…) đăng ký “cơ sở nước ngoài” thông qua chính phủ nước xuất khẩu. Thủy sản từ các nước có thỏa thuận cũng đăng ký qua kênh nhà nước.

MFDS có thể kiểm tra tại chỗ cơ sở sản xuất ở nước ngoài. Cơ sở luôn sẵn sàng đón kiểm tra và duy trì điều kiện sản xuất đạt chuẩn sẽ giữ được nguồn hàng ổn định, vì việc từ chối kiểm tra hoặc kết quả kiểm tra không đạt có thể dẫn tới tạm dừng nhập khẩu.

Nông sản: kiểm soát dư lượng theo hệ thống PLS

Hàn Quốc áp dụng hệ thống danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép (PLS – Positive List System). Theo hệ thống này, thuốc đã có giới hạn dư lượng tối đa (MRL) được xét theo MRL tương ứng; thuốc chưa có MRL được áp mức 0,01 mg/kg, tức mức gần như không phát hiện.

  • PLS được áp dụng cho các loại hạt và trái cây nhiệt đới từ 31/12/2016.
  • Từ 01/01/2019, PLS được mở rộng cho mọi nông sản.

Các mức tạm thời trước đây (xét theo tiêu chuẩn Codex hoặc mức thấp nhất của nhóm cây tương tự) nay đã được thay bằng PLS. Cách chuẩn bị hiệu quả là đối chiếu danh sách hoạt chất sử dụng tại vùng nguyên liệu với MRL của Hàn Quốc ngay từ trước mùa vụ. Với hoạt chất được phép dùng ở Việt Nam nhưng chưa có MRL tại Hàn Quốc, vùng trồng cần kiểm soát để dư lượng dưới 0,01 mg/kg, hoặc đề nghị MFDS thiết lập ngưỡng.

Nhãn tiếng Hàn cho thực phẩm và mỹ phẩm

Thực phẩm

Theo Tiêu chuẩn ghi nhãn thực phẩm của MFDS, thực phẩm nhập khẩu phải có nhãn bằng tiếng Hàn. Doanh nghiệp có thể giữ nhãn gốc và dán nhãn phụ tiếng Hàn, miễn là nhãn phụ được dán chắc chắn và không che khuất tên sản phẩm, thành phần, hạn dùng cùng các thông tin chính trên nhãn gốc. Nhãn tiếng Hàn gồm các nội dung như tên sản phẩm, loại thực phẩm, tên và địa chỉ nhà nhập khẩu, tên nhà sản xuất, hạn dùng, khối lượng, thành phần, phụ gia và chất gây dị ứng theo danh mục của Hàn Quốc.

Mỹ phẩm

Theo Luật Mỹ phẩm Hàn Quốc, doanh nghiệp phân phối, bán mỹ phẩm nhập khẩu phải đăng ký loại hình kinh doanh phân phối chịu trách nhiệm mỹ phẩm (화장품책임판매업) với cơ quan an toàn thực phẩm và dược phẩm khu vực, và có người quản lý chịu trách nhiệm về chất lượng, an toàn sau bán. Các nội dung bắt buộc trên bao bì (tên sản phẩm, doanh nghiệp, toàn bộ thành phần, dung tích, số lô hoặc hạn dùng, lưu ý khi dùng…) phải được ghi bằng tiếng Hàn dễ đọc. Nội dung nhãn và quảng cáo cần tập trung vào công dụng mỹ phẩm, tránh gây hiểu nhầm rằng sản phẩm có công dụng chữa bệnh.

Trái cây tươi: ví dụ về xoài và quy trình xử lý hơi nước nóng

Trái cây tươi của Việt Nam được xuất sang Hàn Quốc theo điều kiện kiểm dịch mà hai nước thống nhất cho từng loại quả. Tài liệu tổng hợp của dự án GQSP Việt Nam (dự án hỗ trợ chất lượng và tiêu chuẩn) mô tả điều kiện với xoài tươi như sau:

  • Vườn trồng và nhà đóng gói xuất khẩu (kể cả cơ sở xử lý hơi nước nóng) nằm ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long, được Cục Bảo vệ thực vật đăng ký và giám sát hằng năm. Danh sách này được thông báo cho cơ quan kiểm dịch Hàn Quốc trước mùa xuất khẩu.
  • Xử lý hơi nước nóng (VHT): nâng nhiệt độ lõi quả lên từ 47°C trở lên trong 20 phút, độ ẩm tương đối trên 90%, tại cơ sở đã đăng ký và dưới sự giám sát của thanh tra kiểm dịch hai nước.
  • Lô hàng được kiểm tra chung trước khi xuất. Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật ghi tên hoặc mã vườn, nhà đóng gói và thông số xử lý; thùng hàng ghi rõ hàng dành cho Hàn Quốc và mã đăng ký.

Mỗi loại quả có điều kiện riêng và có thể được cập nhật. Doanh nghiệp nên làm việc với cơ quan bảo vệ thực vật trước mỗi mùa vụ để vườn trồng và nhà đóng gói sẵn sàng đúng thời điểm.

Hàng điện và sản phẩm tiêu dùng: dấu KC; dệt may và gỗ

Chứng nhận KC

Theo Luật quản lý an toàn thiết bị điện và sản phẩm tiêu dùng của Hàn Quốc, nhà sản xuất (kể cả người xuất khẩu hàng sản xuất ở nước ngoài vào Hàn Quốc) hoặc nhà nhập khẩu phải có chứng nhận an toàn cho từng model sản phẩm thuộc diện quản lý. Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Hàn Quốc (KATS) phân thành ba mức theo độ rủi ro, giúp doanh nghiệp xác định rõ phạm vi việc cần làm:

  • Chứng nhận an toàn: thử nghiệm sản phẩm và đánh giá nhà máy, kèm kiểm tra định kỳ ít nhất mỗi năm một lần.
  • Xác nhận an toàn: chỉ thử nghiệm sản phẩm; đăng ký có hiệu lực 5 năm.
  • Tự công bố phù hợp của nhà cung cấp: doanh nghiệp tự bảo đảm sự phù hợp và lưu hồ sơ.

Với thiết bị điện, sản phẩm hoặc bao bì phải thể hiện dấu KC, số chứng nhận, tên model, tên nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu (kèm nước sản xuất nếu sản xuất ở nước ngoài), thời điểm sản xuất và đầu mối bảo hành tại Hàn Quốc. Với hàng nhập khẩu, việc ghi nhãn phải hoàn tất trước khi thông quan. Dấu KC là điều kiện để sản phẩm được bán, trưng bày hoặc nhập khẩu để bán tại Hàn Quốc.

Dệt may và gỗ

Với dệt may, ưu đãi thuế phụ thuộc vào việc đáp ứng quy tắc xuất xứ của VKFTA, AKFTA hoặc RCEP; vì vậy, tính trước nguồn vải và phụ liệu giúp doanh nghiệp hưởng trọn ưu đãi. Với gỗ và sản phẩm gỗ, phía Việt Nam yêu cầu bảng kê gỗ xuất khẩu cho lô hàng sang thị trường ngoài EU theo Nghị định 102/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 120/2024/NĐ-CP); gỗ thuộc Phụ lục CITES (Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp) phải có giấy phép CITES đi kèm.

Chứng nhận giúp ghi điểm với người mua Hàn Quốc

Tùy mặt hàng, nhà nhập khẩu Hàn Quốc có thể đề nghị các chứng nhận sau:

  • Thực phẩm chế biến, thủy sản: HACCP, ISO 22000 hoặc FSSC 22000. MFDS cũng chấp nhận các chứng nhận này làm giấy tờ bổ sung khi đăng ký cơ sở sản xuất nước ngoài.
  • Nông sản tươi: GlobalG.A.P. hoặc VietGAP, giúp chứng minh việc kiểm soát dư lượng tại vùng trồng.
  • Hàng công nghiệp: ISO 9001.

Chứng nhận tự nguyện bổ sung cho đăng ký MFDS và chứng nhận KC, không thay thế các yêu cầu bắt buộc này.

Lộ trình chuẩn bị trước khi xuất khẩu sang Hàn Quốc

  1. Xác định mã HS (mã phân loại hàng hóa), so sánh thuế ưu đãi theo VKFTA, AKFTA, RCEP và đối chiếu quy tắc xuất xứ.
  2. Đăng ký cơ sở sản xuất với MFDS (qua nhà nhập khẩu hoặc tự đăng ký) ít nhất 7 ngày trước khi khai báo nhập khẩu, và theo dõi thời hạn 2 năm của đăng ký.
  3. Đối chiếu dư lượng với MRL của Hàn Quốc theo PLS và kiểm nghiệm trước khi xuất hàng.
  4. Chuẩn bị nhãn tiếng Hàn (thực phẩm, mỹ phẩm) và thống nhất với nhà nhập khẩu bên nào phụ trách dịch, in và dán nhãn.
  5. Xác định sản phẩm có thuộc diện KC không với hàng điện, sản phẩm tiêu dùng; hoàn tất chứng nhận và ghi nhãn trước khi thông quan.
  6. Đăng ký hồ sơ thương nhân trên eCoSys để đề nghị cấp C/O.

Lưu ý: yêu cầu có thể khác nhau theo mặt hàng và từng thời điểm, vì vậy doanh nghiệp nên xác nhận lại với nhà nhập khẩu trước khi chốt đơn hàng.

Yêu cầu theo ngành hàng

Thực phẩm, nông thủy sản chế biến

  • Đăng ký cơ sở sản xuất nước ngoài với MFDS; đăng ký có hiệu lực 2 năm.
  • Ghi nhãn tiếng Hàn; có thể dùng nhãn phụ nếu dán chắc chắn.
  • Sản phẩm chăn nuôi và một số thủy sản đăng ký qua chính phủ nước xuất khẩu.

Nông sản, trái cây tươi

  • Theo PLS, kiểm soát dư lượng dưới mức 0,01 mg/kg với thuốc chưa có MRL.
  • Đăng ký vườn trồng và nhà đóng gói với cơ quan bảo vệ thực vật.
  • Xử lý kiểm dịch theo quy trình hai nước đã thống nhất (ví dụ với xoài: hơi nước nóng 47°C trong 20 phút).

Điện, điện tử, sản phẩm tiêu dùng

  • Thực hiện chứng nhận an toàn, xác nhận an toàn hoặc tự công bố phù hợp tùy mức rủi ro.
  • Hoàn tất dấu KC và thông tin bắt buộc trước khi thông quan.

Mỹ phẩm

  • Nhà nhập khẩu đăng ký loại hình kinh doanh phân phối chịu trách nhiệm mỹ phẩm.
  • Ghi nhãn tiếng Hàn với đầy đủ thành phần.

Dệt may

  • Tính trước quy tắc xuất xứ VKFTA, AKFTA hoặc RCEP theo nguồn nguyên liệu để hưởng trọn ưu đãi.

Gỗ và sản phẩm gỗ

  • Lập bảng kê gỗ xuất khẩu theo Nghị định 102/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 120/2024/NĐ-CP).
  • Có giấy phép CITES với loài thuộc Phụ lục CITES.

Chứng nhận thường gặp khi xuất sang Hàn Quốc

Các chứng nhận dưới đây thường do người mua yêu cầu hoặc gắn với quy định của thị trường — tùy mặt hàng:

Sẵn sàng chinh phục thị trường Hàn Quốc?

Nhận checklist chứng nhận và lộ trình chuẩn bị theo đúng mặt hàng của bạn — nhanh, gọn, miễn phí.

Nhận checklist miễn phí

Câu hỏi thường gặp

Xuất khẩu hàng hóa sang Hàn Quốc nên dùng C/O mẫu VK hay AK?
Doanh nghiệp có nhiều lựa chọn: C/O mẫu VK theo VKFTA, mẫu AK theo AKFTA và mẫu RCEP theo RCEP đều cho hưởng ưu đãi. Doanh nghiệp nên so sánh thuế suất và quy tắc xuất xứ của từng hiệp định cho dòng hàng của mình, rồi dùng mẫu có lợi nhất mà hàng hóa đáp ứng được.
Ai đăng ký cơ sở sản xuất thực phẩm với MFDS?
Việc đăng ký do người nhập khẩu tại Hàn Quốc hoặc người vận hành cơ sở sản xuất ở nước ngoài thực hiện. Đăng ký phải hoàn tất chậm nhất 7 ngày trước khi khai báo nhập khẩu và có hiệu lực 2 năm.
PLS của Hàn Quốc ảnh hưởng gì đến nông sản Việt Nam?
Từ 01/01/2019, mọi nông sản nhập khẩu vào Hàn Quốc áp dụng PLS: thuốc bảo vệ thực vật chưa có MRL tại Hàn Quốc được áp mức 0,01 mg/kg. Để xuất hàng ổn định, vùng trồng nên ưu tiên dùng hoạt chất đã có MRL của Hàn Quốc, hoặc kiểm soát dư lượng dưới mức này.
Thực phẩm xuất sang Hàn Quốc có bắt buộc nhãn tiếng Hàn không?
Có. Thực phẩm nhập khẩu bắt buộc có nhãn tiếng Hàn. Cách làm phổ biến là dán nhãn phụ tiếng Hàn lên bao bì gốc, bảo đảm dán chắc chắn và không che khuất các thông tin chính.
Dấu KC là gì và khi nào cần?
KC là dấu chứng nhận an toàn của Hàn Quốc cho thiết bị điện và sản phẩm tiêu dùng thuộc diện quản lý. Tùy mức rủi ro, sản phẩm cần chứng nhận an toàn, xác nhận an toàn hoặc tự công bố phù hợp; với hàng nhập khẩu, dấu và thông tin bắt buộc phải hoàn tất trước khi thông quan.

Bài liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Trung tâm WTO và Hội nhập (VCCI) – Tổng hợp các FTA của Việt Nam
  2. Trung tâm WTO và Hội nhập – Văn kiện Hiệp định RCEP (hiệu lực với Hàn Quốc 01/02/2022)
  3. VASEP – Công văn 12834/BCT-XNK: Hiệp định VKFTA có hiệu lực từ 20/12/2015
  4. Trung tâm WTO và Hội nhập – Sửa đổi, bổ sung các thủ tục cấp C/O (mẫu AK, VK, RCEP...)
  5. MFDS – Special Act on Imported Food Safety Control (bản tiếng Anh)
  6. MFDS – Hướng dẫn đăng ký cơ sở sản xuất nước ngoài (해외제조업소 안내)
  7. MFDS – Imported food safety management
  8. MFDS – Giới thiệu hệ thống PLS (수입식품정보마루)
  9. Báo Công Thương – Từ 1/1/2019, nông sản xuất khẩu sang Hàn Quốc cần lưu ý gì?
  10. MFDS – Foods Labeling Standards (bản tiếng Anh)
  11. USDA FAS – FAIRS Country Report Annual: Korea 2025 (ghi nhãn thực phẩm tiếng Hàn)
  12. KCA – Cosmetics Act (bản tiếng Anh)
  13. MFDS Seoul – Hướng dẫn đăng ký kinh doanh phân phối chịu trách nhiệm mỹ phẩm
  14. GQSP Việt Nam – Yêu cầu của các thị trường xuất khẩu (xoài)
  15. KATS – Product Safety Certification: Electrical Appliances
  16. KLRI – Electrical Appliances and Consumer Products Safety Control Act
  17. KATS – Ghi nhãn thiết bị điện thuộc diện quản lý an toàn
  18. Nghị định 120/2024/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 102/2020/NĐ-CP (Chi cục Kiểm lâm Đắk Lắk)

Nội dung biên soạn từ các nguồn chính thức trên và được cập nhật khi có văn bản mới. Mẹo nhỏ: xác nhận yêu cầu riêng của nhà nhập khẩu trước khi chốt đơn để mọi thứ suôn sẻ.